chung thuá»·

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trung thành, không thay đổi trong tình cảm, lòng tin hoặc lời hứa: "chung thủy" mô tả phẩm chất trung thành, kiên định, không thay lòng đổi dạ, đặc biệt trong tình yêu, hôn nhân hoặc tình bạn.
    • Gắn bó lâu dài trọn vẹn: "chung thủy" còn thể hiện sự gắn bó bền chặt, duy nhất với một người hoặc một điều đó theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy người chồng rất chung thủy. (Anh ấy luôn trung thành không mối quan hệ nào khác ngoài vợ mình.)
    • Tình bạn của họ được xây dựng trên sự tin tưởng chung thủy. (Họ những người bạn trung thành, luôn đứng về phía nhau.)
    • Lòng chung thủy nền tảng của một cuộc hôn nhân bền vững. (Sự trung thành yếu tố cốt lõi giúp hôn nhân lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sự chung thủy": danh từ hóa, chỉ phẩm chất trung thành.
    • Sự chung thủy của ấy không bao giờ bị nghi ngờ. (Không ai hoài nghi về lòng trung thành của ấy.)
  • "một lòng chung thủy": cách nói nhấn mạnh sự trung thành tuyệt đối, duy nhất.
    • ấy đã giữ một lòng chung thủy với chồng suốt cuộc đời. ( ấy chỉ yêu trung thành với chồng mình trong suốt cuộc đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Chung tình (tính từ): trước sau như một trong tình cảm, gần nghĩa với "chung thủy".
    • Anh ta một người chung tình hiếm .
  • Thủy chung (tính từ): trước sau không thay đổi, thường dùng trong cụm "trước sau như một" hoặc "thủy chung son sắt".
    • Tấm lòng thủy chung son sắt. (Tấm lòng trước sau không thay đổi, rất kiên định.)
Từ đồng nghĩa
  • Trung thành: không phản bội, luôn giữ vững lòng tin.
  • Son sắt: (ý chí, tình cảm) bền vững, không lay chuyển được.
  • Kiên định: vững vàng, không thay đổi.
Từ trái nghĩa
  • Phản bội: làm trái lại lợi ích hoặc lòng tin của người khác.
  • Bội tín: thất hứa, không giữ chữ tín.
  • Trăng hoa: tính hay thay đổi trong tình cảm, đặc biệt tình yêu.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Chung thủy sắt son: nhấn mạnh sự trung thành tuyệt đối, bền chặt không thay đổi.
    • Họ đã sống với nhau với một tình yêu chung thủy sắt son. (Tình yêu của họ rất kiên định bền vững.)