chung thuá»·
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trung thành, không thay đổi trong tình cảm, lòng tin hoặc lời hứa: "chung thủy" mô tả phẩm chất trung thành, kiên định, không thay lòng đổi dạ, đặc biệt trong tình yêu, hôn nhân hoặc tình bạn.
- Gắn bó lâu dài và trọn vẹn: "chung thủy" còn thể hiện sự gắn bó bền chặt, duy nhất với một người hoặc một điều gì đó theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là người chồng rất chung thủy. (Anh ấy luôn trung thành và không có mối quan hệ nào khác ngoài vợ mình.)
- Tình bạn của họ được xây dựng trên sự tin tưởng và chung thủy. (Họ là những người bạn trung thành, luôn đứng về phía nhau.)
- Lòng chung thủy là nền tảng của một cuộc hôn nhân bền vững. (Sự trung thành là yếu tố cốt lõi giúp hôn nhân lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sự chung thủy": danh từ hóa, chỉ phẩm chất trung thành.
- Sự chung thủy của cô ấy không bao giờ bị nghi ngờ. (Không ai hoài nghi về lòng trung thành của cô ấy.)
- "một lòng chung thủy": cách nói nhấn mạnh sự trung thành tuyệt đối, duy nhất.
- Bà ấy đã giữ một lòng chung thủy với chồng suốt cuộc đời. (Bà ấy chỉ yêu và trung thành với chồng mình trong suốt cuộc đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Chung tình (tính từ): trước sau như một trong tình cảm, gần nghĩa với "chung thủy".
- Anh ta là một người chung tình hiếm có.
- Thủy chung (tính từ): trước sau không thay đổi, thường dùng trong cụm "trước sau như một" hoặc "thủy chung son sắt".
- Tấm lòng thủy chung son sắt. (Tấm lòng trước sau không thay đổi, rất kiên định.)
Từ đồng nghĩa
- Trung thành: không phản bội, luôn giữ vững lòng tin.
- Son sắt: (ý chí, tình cảm) bền vững, không gì lay chuyển được.
- Kiên định: vững vàng, không thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Phản bội: làm trái lại lợi ích hoặc lòng tin của người khác.
- Bội tín: thất hứa, không giữ chữ tín.
- Trăng hoa: có tính hay thay đổi trong tình cảm, đặc biệt là tình yêu.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Chung thủy sắt son: nhấn mạnh sự trung thành tuyệt đối, bền chặt và không thay đổi.
- Họ đã sống với nhau với một tình yêu chung thủy sắt son. (Tình yêu của họ rất kiên định và bền vững.)